TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Quá trình phát triển tiếng Thái là gì?

"quá trình phát triển" trong tiếng Thái là พัฒนาการ (danh từ).

พัฒนาการ Danh từ

pát-tá-naa-gaanRTGS phat-tha-na-kan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phát triển, quá trình phát triển.

Xem đầy đủ từ "พัฒนาการ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá trình phát triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quá trình phát triển tiếng Thái là gì?

"quá trình phát triển" trong tiếng Thái là พัฒนาการ (pát-tá-naa-gaan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.