TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การพัฒนา

gaan-pát-tá-naaRTGS kan-phat-tha-na /kaːn˧.pʰat̚˦˥.tʰa˦˥.naː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungพัดpátthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การพัฒนา nghĩa là tiến bộ, sự tiến bộ, sự phát triển, quá trình phát triển.

Nghĩa của การพัฒนา

Danh từ

  1. Tiến bộ, sự tiến bộ.
  2. Sự phát triển, quá trình phát triển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of พัฒนา (pát-tá-naa): progress; development

Câu hỏi thường gặp

การพัฒนา nghĩa là gì?

การพัฒนา (danh từ) nghĩa là tiến bộ, sự tiến bộ, sự phát triển, quá trình phát triển.

การพัฒนา đọc thế nào?

การพัฒนา đọc là gaan-pát-tá-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-phat-tha-na; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), pát (thanh cao), tá (thanh cao), naa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.