การพัฒนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การพัฒนา nghĩa là tiến bộ, sự tiến bộ, sự phát triển, quá trình phát triển.
Nghĩa của การพัฒนา
Danh từ
- Tiến bộ, sự tiến bộ.
- Sự phát triển, quá trình phát triển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of พัฒนา (pát-tá-naa): progress; development
Câu hỏi thường gặp
การพัฒนา nghĩa là gì?
การพัฒนา (danh từ) nghĩa là tiến bộ, sự tiến bộ, sự phát triển, quá trình phát triển.
การพัฒนา đọc thế nào?
การพัฒนา đọc là gaan-pát-tá-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-phat-tha-na; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), pát (thanh cao), tá (thanh cao), naa (thanh trung).