TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Pom-mát tiếng Thái là gì?

"pom-mát" trong tiếng Thái là ขี้ผึ้ง (danh từ).

ขี้ผึ้ง Danh từ

kîi-pʉ̂ngRTGS khi-phueng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pom-mát, thuốc mỡ, thuốc cao.

Xem đầy đủ từ "ขี้ผึ้ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pom-mát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pom-mát tiếng Thái là gì?

"pom-mát" trong tiếng Thái là ขี้ผึ้ง (kîi-pʉ̂ng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.