Phật lịch tiếng Thái là gì?
"phật lịch" trong tiếng Thái là พุทธศักราช (danh từ riêng).
พุทธศักราช Danh từ riêng
pút-tá-sàk-gà-ràatRTGS phut-tha-sak-ka-rat giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phật lịch.
Xem đầy đủ từ "พุทธศักราช": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phật lịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phật lịch tiếng Thái là gì?
"phật lịch" trong tiếng Thái là พุทธศักราช (pút-tá-sàk-gà-ràat) (danh từ riêng).