TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Phật lịch tiếng Thái là gì?

"phật lịch" trong tiếng Thái là พุทธศักราช (danh từ riêng).

พุทธศักราช Danh từ riêng

pút-tá-sàk-gà-ràatRTGS phut-tha-sak-ka-rat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phật lịch.

Xem đầy đủ từ "พุทธศักราช": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phật lịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phật lịch tiếng Thái là gì?

"phật lịch" trong tiếng Thái là พุทธศักราช (pút-tá-sàk-gà-ràat) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.