TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Phản bác tiếng Thái là gì?

"phản bác" trong tiếng Thái là ตอบโต้ (động từ), แย้ง (động từ).

ตอบโต้ Động từ

dtɔ̀ɔp-dtôoRTGS top-to giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáp trả, phản bác.

Xem đầy đủ từ "ตอบโต้": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

แย้ง Động từ

yɛ́ɛngRTGS yaeng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản bác, cãi lại, phản đối.

Xem đầy đủ từ "แย้ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Phản bác tiếng Thái là gì?

"phản bác" trong tiếng Thái là ตอบโต้ (dtɔ̀ɔp-dtôo) (động từ), แย้ง (yɛ́ɛng) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.