ตอบโต้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตอบโต้ nghĩa là đáp trả, phản bác.
Nghĩa của ตอบโต้
Động từ
- Đáp trả, phản bác. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to retort; to rebut.; to fight back; to counterattack.
Câu hỏi thường gặp
ตอบโต้ nghĩa là gì?
ตอบโต้ (động từ) nghĩa là đáp trả, phản bác.
ตอบโต้ đọc thế nào?
ตอบโต้ đọc là dtɔ̀ɔp-dtôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS top-to; 2 âm tiết: dtɔ̀ɔp (thanh thấp), dtôo (thanh xuống).