TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Pháp tiếng Thái là gì?

"pháp" trong tiếng Thái là ฝรั่งเศส (danh từ riêng).

ฝรั่งเศส Danh từ riêng

fà-ràng-sèetRTGS fa-rang-set giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháp, nước Pháp, Phú Lang Sa.

  • ทอมพูดภาษาฝรั่งเศสได้ไหม? Tom biết nói tiếng Pháp không?
  • ฉันชอบพูดภาษาฝรั่งเศส Tôi thích nói tiếng Pháp.

Xem đầy đủ từ "ฝรั่งเศส": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pháp tiếng Thái là gì?

"pháp" trong tiếng Thái là ฝรั่งเศส (fà-ràng-sèet) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.