TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhu liệu tiếng Thái là gì?

"nhu liệu" trong tiếng Thái là ซอฟต์แวร์ (danh từ).

ซอฟต์แวร์ Danh từ

sɔ́ɔp-wɛɛRTGS sop-wae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần ứng dụng, nhu liệu.

Xem đầy đủ từ "ซอฟต์แวร์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhu liệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhu liệu tiếng Thái là gì?

"nhu liệu" trong tiếng Thái là ซอฟต์แวร์ (sɔ́ɔp-wɛɛ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.