TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhiều tiếng Thái là gì?

"nhiều" trong tiếng Thái là มาก (phó từ), แยะ (tính từ).

มาก Phó từ

mâakRTGS mak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều.

  • คุณควรอ่านหนังสือจำนวนมากในขณะที่คุณยังเด็ก Lúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào.

Xem đầy đủ từ "มาก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

แยะ Tính từ

yɛ́RTGS yae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều, lớn, có số lượng nhiều.

Xem đầy đủ từ "แยะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhiều tiếng Thái là gì?

"nhiều" trong tiếng Thái là มาก (mâak) (phó từ), แยะ (yɛ́) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.