TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhiên liệu tiếng Thái là gì?

"nhiên liệu" trong tiếng Thái là เชื้อเพลิง (danh từ).

เชื้อเพลิง Danh từ

chʉ́ʉa-pləəngRTGS chuea-phloeng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiên liệu.

Xem đầy đủ từ "เชื้อเพลิง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiên liệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiên liệu tiếng Thái là gì?

"nhiên liệu" trong tiếng Thái là เชื้อเพลิง (chʉ́ʉa-pləəng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.