TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhập cư tiếng Thái là gì?

"nhập cư" trong tiếng Thái là ผู้อพยพ (danh từ).

ผู้อพยพ Danh từ

pûu-òp-pá-yópRTGS phu-op-pha-yop giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân nhập cư, nhập cư.

Xem đầy đủ từ "ผู้อพยพ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhập cư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhập cư tiếng Thái là gì?

"nhập cư" trong tiếng Thái là ผู้อพยพ (pûu-òp-pá-yóp) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.