TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้อพยพ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pûu-òp-pá-yópRTGS phu-op-pha-yop /pʰuː˥˩.ʔop̚˨˩.pʰa˦˥.jop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpอบòpthanh thấpphụ âm trungพะpáthanh caophụ âm thấpยบyópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้อพยพ nghĩa là dân nhập cư, nhập cư.

Nghĩa của ผู้อพยพ

Danh từ

  1. Dân nhập cư, nhập cư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immigrant

Câu hỏi thường gặp

ผู้อพยพ nghĩa là gì?

ผู้อพยพ (danh từ) nghĩa là dân nhập cư, nhập cư.

ผู้อพยพ đọc thế nào?

ผู้อพยพ đọc là pûu-òp-pá-yóp (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-op-pha-yop; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), òp (thanh thấp), pá (thanh cao), yóp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.