Nhất tiếng Thái là gì?
"nhất" trong tiếng Thái là ที่สุด (phó từ), สุด (tính từ).
ที่สุด Phó từ
tîi-sùtRTGS thi-sut giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhất (sau tính từ: ดีที่สุด tốt nhất).
- ลองพิจารณาสิ่งที่แย่ที่สุดที่อาจเกิดขึ้นได้ hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến
- มันคือหนึ่งในเมืองที่สวยที่สุดในโลก Đó là một trong những thành phố đẹp nhất thế giới.
สุด Tính từ
sùtRTGS sut giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhất, tột cùng; cuối (สุดท้าย: cuối cùng).
- ทอมซื้อของที่ถูกสุดในร้าน Tom đã mua món đồ rẻ nhất trong cửa hàng.
Câu hỏi thường gặp
Nhất tiếng Thái là gì?
"nhất" trong tiếng Thái là ที่สุด (tîi-sùt) (phó từ), สุด (sùt) (tính từ).