TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhất tiếng Thái là gì?

"nhất" trong tiếng Thái là ที่สุด (phó từ), สุด (tính từ).

ที่สุด Phó từ

tîi-sùtRTGS thi-sut giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất (sau tính từ: ดีที่สุด tốt nhất).

  • ลองพิจารณาสิ่งที่แย่ที่สุดที่อาจเกิดขึ้นได้ hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến
  • มันคือหนึ่งในเมืองที่สวยที่สุดในโลก Đó là một trong những thành phố đẹp nhất thế giới.

Xem đầy đủ từ "ที่สุด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สุด Tính từ

sùtRTGS sut giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất, tột cùng; cuối (สุดท้าย: cuối cùng).

  • ทอมซื้อของที่ถูกสุดในร้าน Tom đã mua món đồ rẻ nhất trong cửa hàng.

Xem đầy đủ từ "สุด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhất tiếng Thái là gì?

"nhất" trong tiếng Thái là ที่สุด (tîi-sùt) (phó từ), สุด (sùt) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.