TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhân dân tiếng Thái là gì?

"nhân dân" trong tiếng Thái là คน (danh từ), ประชาชน (danh từ).

คน Danh từ

konRTGS khon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân dân, dân tộc.

Xem đầy đủ từ "คน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ประชาชน Danh từ

bprà-chaa-chonRTGS pra-cha-chon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân dân.

Xem đầy đủ từ "ประชาชน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân dân tiếng Thái là gì?

"nhân dân" trong tiếng Thái là คน (kon) (danh từ), ประชาชน (bprà-chaa-chon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.