TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhà trẻ tiếng Thái là gì?

"nhà trẻ" trong tiếng Thái là อนุบาล (danh từ).

อนุบาล Danh từ

à-nú-baanRTGS a-nu-ban giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu giáo, nhà trẻ (โรงเรียนอนุบาล).

Xem đầy đủ từ "อนุบาล": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà trẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà trẻ tiếng Thái là gì?

"nhà trẻ" trong tiếng Thái là อนุบาล (à-nú-baan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.