TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ngọn đuốc tiếng Thái là gì?

"ngọn đuốc" trong tiếng Thái là ไต้ (danh từ).

ไต้ Danh từ

dtâaiRTGS tai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuốc, ngọn đuốc.

Xem đầy đủ từ "ไต้": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngọn đuốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngọn đuốc tiếng Thái là gì?

"ngọn đuốc" trong tiếng Thái là ไต้ (dtâai) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.