TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Người đồng tính nam tiếng Thái là gì?

"người đồng tính nam" trong tiếng Thái là เกย์ (danh từ).

เกย์ Danh từ

geeRTGS ke giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gay, người đồng tính nam.

Xem đầy đủ từ "เกย์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người đồng tính nam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người đồng tính nam tiếng Thái là gì?

"người đồng tính nam" trong tiếng Thái là เกย์ (gee) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.