TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ngã ba tiếng Thái là gì?

"ngã ba" trong tiếng Thái là ทางแยก (danh từ).

ทางแยก Danh từ

taang-yɛ̂ɛkRTGS thang-yaek giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã tư, ngã ba.

Xem đầy đủ từ "ทางแยก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngã ba" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngã ba tiếng Thái là gì?

"ngã ba" trong tiếng Thái là ทางแยก (taang-yɛ̂ɛk) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.