TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทางแยก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
taang-yɛ̂ɛkRTGS thang-yaek /tʰaːŋ˧.jɛːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทางtaangthanh trungphụ âm thấpแยกyɛ̂ɛkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทางแยก nghĩa là ngã tư, ngã ba, ngã đường, giao lộ.

Nghĩa của ทางแยก

Danh từ

  1. Ngã tư, ngã ba.
  2. Ngã đường, giao lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossroads; intersection

Câu hỏi thường gặp

ทางแยก nghĩa là gì?

ทางแยก (danh từ) nghĩa là ngã tư, ngã ba, ngã đường, giao lộ.

ทางแยก đọc thế nào?

ทางแยก đọc là taang-yɛ̂ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-yaek; 2 âm tiết: taang (thanh trung), yɛ̂ɛk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.