TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ngày hội tiếng Thái là gì?

"ngày hội" trong tiếng Thái là มหกรรม (danh từ).

มหกรรม Danh từ

má-hà-gamRTGS ma-ha-kam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn, lễ hội, lễ tết.

Xem đầy đủ từ "มหกรรม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày hội tiếng Thái là gì?

"ngày hội" trong tiếng Thái là มหกรรม (má-hà-gam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.