TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ngày tiếng Thái là gì?

"ngày" trong tiếng Thái là วัน (danh từ), วันที่ (danh từ).

วัน Danh từ

wanRTGS wan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày.

  • กรุงโรมไม่ได้สร้างเสร็จภายในวันเดียว Rome đã không được xây trong 1 ngày
  • ฉันจะหยุดสองหรือสามวัน Tôi sẽ nghỉ phép 2 hoặc 3 ngày.

Xem đầy đủ từ "วัน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

วันที่ Danh từ

wan-tîiRTGS wan-thi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày, ngày tháng.

  • วันนี้วันที่ 18 มิถุนายน และมันก็เป็นวันเกิดของ Muiriel Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!

Xem đầy đủ từ "วันที่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày tiếng Thái là gì?

"ngày" trong tiếng Thái là วัน (wan) (danh từ), วันที่ (wan-tîi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.