TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nữa tiếng Thái là gì?

"nữa" trong tiếng Thái là อีก (phó từ), ด้วย (phó từ).

อีก Phó từ

ìikRTGS ik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữa, thêm; lại (อีกครั้ง: lần nữa).

  • ดังขึ้นอีก To nữa lên
  • ฉันไม่มีไอเดียอย่างอี่นอีกแล้ว Tôi không có thêm ý tưởng nào nữa.

Xem đầy đủ từ "อีก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ด้วย Phó từ

dûaiRTGS duai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũng, nữa; (cuối câu nhờ vả) giùm, với.

Xem đầy đủ từ "ด้วย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nữa tiếng Thái là gì?

"nữa" trong tiếng Thái là อีก (ìik) (phó từ), ด้วย (dûai) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.