TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nới lỏng tiếng Thái là gì?

"nới lỏng" trong tiếng Thái là คลาย (động từ), ผ่อนคลาย (động từ).

คลาย Động từ

klaaiRTGS khlai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nới lỏng, giảm bớt, dịu đi.

Xem đầy đủ từ "คลาย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ผ่อนคลาย Động từ

pɔ̀n-klaaiRTGS phon-khlai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư giãn, nới lỏng.

Xem đầy đủ từ "ผ่อนคลาย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nới lỏng tiếng Thái là gì?

"nới lỏng" trong tiếng Thái là คลาย (klaai) (động từ), ผ่อนคลาย (pɔ̀n-klaai) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.