TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nước chè tiếng Thái là gì?

"nước chè" trong tiếng Thái là ชา (danh từ).

ชา Danh từ

chaaRTGS cha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước trà, nước chè.

Xem đầy đủ từ "ชา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước chè" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước chè tiếng Thái là gì?

"nước chè" trong tiếng Thái là ชา (chaa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.