TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Năng lực tiếng Thái là gì?

"năng lực" trong tiếng Thái là ความสามารถ (danh từ).

ความสามารถ Danh từ

kwaam-sǎa-mâatRTGS khwam-sa-mat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lực.

Xem đầy đủ từ "ความสามารถ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "năng lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Năng lực tiếng Thái là gì?

"năng lực" trong tiếng Thái là ความสามารถ (kwaam-sǎa-mâat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.