TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nôn tiếng Thái là gì?

"nôn" trong tiếng Thái là อาเจียน (động từ), อ้วก (động từ).

อาเจียน Động từ

aa-jiianRTGS a-chian giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nôn, mửa, ói.

Xem đầy đủ từ "อาเจียน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

อ้วก Động từ

ûuakRTGS uak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nôn, mửa, ói.

Xem đầy đủ từ "อ้วก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nôn tiếng Thái là gì?

"nôn" trong tiếng Thái là อาเจียน (aa-jiian) (động từ), อ้วก (ûuak) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.