TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ném tiếng Thái là gì?

"ném" trong tiếng Thái là โยน (động từ), ขว้าง (động từ).

โยน Động từ

yoonRTGS yon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném, chọi, quăng.

Xem đầy đủ từ "โยน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ขว้าง Động từ

kwâangRTGS khwang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném, chọi, quăng.

Xem đầy đủ từ "ขว้าง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ném tiếng Thái là gì?

"ném" trong tiếng Thái là โยน (yoon) (động từ), ขว้าง (kwâang) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.