TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Não tiếng Thái là gì?

"não" trong tiếng Thái là สมอง (danh từ), มันสมอง (danh từ).

สมอง Danh từ

sà-mɔ̌ɔngRTGS sa-mong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Óc, não.

Xem đầy đủ từ "สมอง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

มันสมอง Danh từ

man-sà-mɔ̌ɔngRTGS man-sa-mong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Óc, não.

Xem đầy đủ từ "มันสมอง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Não tiếng Thái là gì?

"não" trong tiếng Thái là สมอง (sà-mɔ̌ɔng) (danh từ), มันสมอง (man-sà-mɔ̌ɔng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.