TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Miếng tiếng Thái là gì?

"miếng" trong tiếng Thái là อัน (danh từ), ชิ้น (danh từ).

อัน Danh từ

anRTGS an giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miếng, mảnh, mẩu.

Xem đầy đủ từ "อัน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ชิ้น Danh từ

chínRTGS chin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miếng, mảnh, mẩu.

Xem đầy đủ từ "ชิ้น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Miếng tiếng Thái là gì?

"miếng" trong tiếng Thái là อัน (an) (danh từ), ชิ้น (chín) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.