TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Mau tiếng Thái là gì?

"mau" trong tiếng Thái là ไว (phó từ), เร็ว (phó từ).

ไว Phó từ

waiRTGS wai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh, mau, lẹ.

Xem đầy đủ từ "ไว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เร็ว Phó từ

reoRTGS reo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh, mau.

  • เร็วเข้า Mau lên!
  • อย่าขับรถเรืวไป Đừng lái xe quá nhanh.

Xem đầy đủ từ "เร็ว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Mau tiếng Thái là gì?

"mau" trong tiếng Thái là ไว (wai) (phó từ), เร็ว (reo) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.