TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Manh mối tiếng Thái là gì?

"manh mối" trong tiếng Thái là ร่องรอย (danh từ), เบาะแส (danh từ).

ร่องรอย Danh từ

rɔ̂ng-rɔɔiRTGS rong-roi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Manh mối.

Xem đầy đủ từ "ร่องรอย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เบาะแส Danh từ

bɔ̀-sɛ̌ɛRTGS bo-sae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Manh mối.

Xem đầy đủ từ "เบาะแส": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Manh mối tiếng Thái là gì?

"manh mối" trong tiếng Thái là ร่องรอย (rɔ̂ng-rɔɔi) (danh từ), เบาะแส (bɔ̀-sɛ̌ɛ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.