Ma cà rồng tiếng Thái là gì?
"ma cà rồng" trong tiếng Thái là แวมไพร์ (danh từ).
แวมไพร์ Danh từ
wɛm-paaiRTGS waem-phai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma cà rồng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ma cà rồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ma cà rồng tiếng Thái là gì?
"ma cà rồng" trong tiếng Thái là แวมไพร์ (wɛm-paai) (danh từ).