TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Mới tiếng Thái là gì?

"mới" trong tiếng Thái là ใหม่ (tính từ), สด (tính từ).

ใหม่ Tính từ

màiRTGS mai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới.

  • ของใหม่ đồ mới

Xem đầy đủ từ "ใหม่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สด Tính từ

sòtRTGS sot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tươi, mới.

Xem đầy đủ từ "สด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Mới tiếng Thái là gì?

"mới" trong tiếng Thái là ใหม่ (mài) (tính từ), สด (sòt) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.