Mỏ tiếng Thái là gì?
"mỏ" trong tiếng Thái là เหมือง (danh từ).
เหมือง Danh từ
mʉ̌ʉangRTGS mueang giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỏ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mỏ tiếng Thái là gì?
"mỏ" trong tiếng Thái là เหมือง (mʉ̌ʉang) (danh từ).