TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Mẹ tiếng Thái là gì?

"mẹ" trong tiếng Thái là แม่ (danh từ), มารดา (danh từ).

แม่ Danh từ

mɛ̂ɛRTGS mae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Má, mẹ, mợ, u, mạ, nạ.

  • แม่ของฉันเปิดประตูอย่างระมัดระวัง Mẹ tôi cẩn thận mở cửa.
  • คุณเป็นแม่ที่ดี Bạn là người mẹ tốt.

Xem đầy đủ từ "แม่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

มารดา Danh từ

maan-daaRTGS man-da giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẹ.

Xem đầy đủ từ "มารดา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Mẹ tiếng Thái là gì?

"mẹ" trong tiếng Thái là แม่ (mɛ̂ɛ) (danh từ), มารดา (maan-daa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.