TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Mật khẩu tiếng Thái là gì?

"mật khẩu" trong tiếng Thái là รหัส (danh từ).

รหัส Danh từ

rá-hàtRTGS ra-hat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật khẩu.

Xem đầy đủ từ "รหัส": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mật khẩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mật khẩu tiếng Thái là gì?

"mật khẩu" trong tiếng Thái là รหัส (rá-hàt) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.