Mẫu tiếng Thái là gì?
"mẫu" trong tiếng Thái là ตัวอย่าง (danh từ).
ตัวอย่าง Danh từ
dtuua-yàangRTGS tua-yang giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu vật, mẫu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mẫu tiếng Thái là gì?
"mẫu" trong tiếng Thái là ตัวอย่าง (dtuua-yàang) (danh từ).