TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตัวอย่าง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtuua-yàangRTGS tua-yang /tua̯˧.jaːŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตัวdtuuathanh trungphụ âm trungหฺย่างyàangthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตัวอย่าง nghĩa là ví dụ, mẫu vật, mẫu.

Nghĩa của ตัวอย่าง

Danh từ

  1. Ví dụ.
  2. Mẫu vật, mẫu.

Câu ví dụ với ตัวอย่าง

  • คุณยกตัวอย่างให้ฉันได้ไหม? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722698

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ example; sample
  • Tính từ exemplary

Câu hỏi thường gặp

ตัวอย่าง nghĩa là gì?

ตัวอย่าง (danh từ) nghĩa là ví dụ, mẫu vật, mẫu.

ตัวอย่าง đọc thế nào?

ตัวอย่าง đọc là dtuua-yàang (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-yang; 2 âm tiết: dtuua (thanh trung), yàang (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.