TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Mơn trớn tiếng Thái là gì?

"mơn trớn" trong tiếng Thái là เชย (động từ).

เชย Động từ

chəəiRTGS choei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vuốt ve, mơn trớn.

Xem đầy đủ từ "เชย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mơn trớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mơn trớn tiếng Thái là gì?

"mơn trớn" trong tiếng Thái là เชย (chəəi) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.