TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Mũi tên tiếng Thái là gì?

"mũi tên" trong tiếng Thái là ลูกศร (danh từ).

ลูกศร Danh từ

lûuk-sɔ̌ɔnRTGS luk-son giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi tên.

Xem đầy đủ từ "ลูกศร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mũi tên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mũi tên tiếng Thái là gì?

"mũi tên" trong tiếng Thái là ลูกศร (lûuk-sɔ̌ɔn) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.