Mèo tiếng Thái là gì?
"mèo" trong tiếng Thái là แมว (danh từ).
แมว Danh từ
mɛɛoRTGS maeo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mèo.
- ฉันไม่เชื่อว่าแมวดำก่อให้เกิดโชคร้าย Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.
- ฉันมีแมวสีขาว Tôi có một con mèo trắng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mèo tiếng Thái là gì?
"mèo" trong tiếng Thái là แมว (mɛɛo) (danh từ).