TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Máy vi tính tiếng Thái là gì?

"máy vi tính" trong tiếng Thái là คอมพิวเตอร์ (danh từ).

คอมพิวเตอร์ Danh từ

kɔm-piu-dtə̂əRTGS khom-phio-toe giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy vi tính, máy điện toán, máy tính điện tử.

Xem đầy đủ từ "คอมพิวเตอร์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy vi tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy vi tính tiếng Thái là gì?

"máy vi tính" trong tiếng Thái là คอมพิวเตอร์ (kɔm-piu-dtə̂ə) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.