Màn cửa tiếng Thái là gì?
"màn cửa" trong tiếng Thái là ม่าน (danh từ).
ม่าน Danh từ
mâanRTGS man giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màn cửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Màn cửa tiếng Thái là gì?
"màn cửa" trong tiếng Thái là ม่าน (mâan) (danh từ).