TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lừa tiền tiếng Thái là gì?

"lừa tiền" trong tiếng Thái là โกง (động từ).

โกง Động từ

goongRTGS kong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa tiền.

Xem đầy đủ từ "โกง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lừa tiền tiếng Thái là gì?

"lừa tiền" trong tiếng Thái là โกง (goong) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.