TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lừa tiếng Thái là gì?

"lừa" trong tiếng Thái là ลา (danh từ), หลอกลวง (động từ).

ลา Danh từ

laaRTGS la giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa.

Xem đầy đủ từ "ลา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

หลอกลวง Động từ

lɔ̀ɔk-luuangRTGS lok-luang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối.

Xem đầy đủ từ "หลอกลวง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Lừa tiếng Thái là gì?

"lừa" trong tiếng Thái là ลา (laa) (danh từ), หลอกลวง (lɔ̀ɔk-luuang) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.