TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lẹ tiếng Thái là gì?

"lẹ" trong tiếng Thái là เร็ว (tính từ), ไว (phó từ).

เร็ว Tính từ

reoRTGS reo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh, lẹ, mau.

  • อย่าขับรถเรืวไป Đừng lái xe quá nhanh.
  • มันทำงานเร็วไหม Nó làm việc mau không?

Xem đầy đủ từ "เร็ว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ไว Phó từ

waiRTGS wai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh, mau, lẹ.

Xem đầy đủ từ "ไว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Lẹ tiếng Thái là gì?

"lẹ" trong tiếng Thái là เร็ว (reo) (tính từ), ไว (wai) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.