TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lá tiếng Thái là gì?

"lá" trong tiếng Thái là ใบ (danh từ), ใบไม้ (danh từ).

ใบ Danh từ

baiRTGS bai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lá.

Xem đầy đủ từ "ใบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ใบไม้ Danh từ

bai-máaiRTGS bai-mai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lá.

Xem đầy đủ từ "ใบไม้": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Lá tiếng Thái là gì?

"lá" trong tiếng Thái là ใบ (bai) (danh từ), ใบไม้ (bai-máai) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.