TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Kinh nguyệt tiếng Thái là gì?

"kinh nguyệt" trong tiếng Thái là ประจำเดือน (danh từ).

ประจำเดือน Danh từ

bprà-jam-dʉʉanRTGS pra-cham-duean giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Xem đầy đủ từ "ประจำเดือน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh nguyệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kinh nguyệt tiếng Thái là gì?

"kinh nguyệt" trong tiếng Thái là ประจำเดือน (bprà-jam-dʉʉan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.