TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมนส์

men /men˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เม็นmenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมนส์ nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Nghĩa của เมนส์

Danh từ

  1. Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menstruation

Câu hỏi thường gặp

เมนส์ nghĩa là gì?

เมนส์ (danh từ) nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

เมนส์ đọc thế nào?

เมนส์ đọc là men (phiên âm có dấu thanh), RTGS men; 1 âm tiết: men (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.