TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Kiếm tiếng Thái là gì?

"kiếm" trong tiếng Thái là ค้นหา (động từ), ดาบ (danh từ).

ค้นหา Động từ

kón-hǎaRTGS khon-ha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm, kiếm.

  • ฉันกำลังค้นหาบ้านใหม่ Tôi đang tìm nhà mới.

Xem đầy đủ từ "ค้นหา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ดาบ Danh từ

dàapRTGS dap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gươm, kiếm.

Xem đầy đủ từ "ดาบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Kiếm tiếng Thái là gì?

"kiếm" trong tiếng Thái là ค้นหา (kón-hǎa) (động từ), ดาบ (dàap) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.